Vỏ Pirelli Diablo Rosso Sport 110/70-17 M/C (54S) TL – F/R
- Brand: Pirelli
In stock
Vỏ Pirelli Diablo Rosso Sport 110/70-17 M/C (54S) TL – F/R
- Size 110/70-17 M/C (54S) TL
- Chỉ số Tải trọng-Tốc độ: 54S
- Loại vỏ: Không ruột
- Chỉ số Tải trọng-Tốc độ: 54S
- Loại vỏ: Không ruột
- Vị trí lắp ráp: Vỏ Pirelli 110/70-17 gắn bánh sau tiêu chuẩn cho Exciter 150, Exciter 135, Winner, FZ…
- Cách lắp ráp khác:
- Vỏ trước: 110/70-17 & Vỏ sau: 130/70-17
- Vỏ trước: 70/90-17 & Vỏ sau: 110/70-17
- Dùng cho xe: Exciter 150, Exciter 135, Winner 150, TFX 150, Fz150i (làm vỏ sau tiêu chuẩn)
Categories: Chủng loại vỏ xe, Loại vỏ xe máy, Vỏ xe côn tay, Vỏ xe máy & Ruột xe, Vỏ xe Pirelli
Tags: Exciter 135, Exciter 150, FZ 150i, TFX 150, Winner 150
Brand: Pirelli
Pirelli Diablo Rosso Sport
- Độ bám đường tối đa trong mọi điều kiện mặt đường nhờ kết quả từ sự kết hợp của cấu trúc thiết kế và chất liệu cao cấp gồm: Carbon Black (Tăng độ bám đường) và Silica (Tăng tuổi thọ vỏ/lốp xe).
- Thiết kế gai rãnh thoát nước tối ưu thừa hưởng từ vỏ/lốp DIABLO SUPERCORSA
- Thoát nước tốt hơn nhờ vào thiết kế gai và sử dụng chất liệu cao cấp thừa hưởng từ các dòng vỏ/lốp xe đua.
- Khả năng chịu mòn tốt với cao su cao cấp đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày.
- Vỏ xe Pirelli Diablo Rosso Sport có đầy đủ các kích cỡ dành cho các dòng xe máy phổ thông 110cc, Underbone 150cc và các mẫu moto 150cc cho đến 400cc gồm:
Các size khả dụng:
- 70/90 – 17 M/C 38S TL – (Trước/Sau)
- 80/80 – 17 M/C 46S TL Reinf – (Trước/Sau)
- 80/90 – 17 M/C 44S TL – (Trước/Sau)
- 90/80 – 17 M/C 46S TL – (Trước/Sau)
- 100/80 – 17 M/C 52S TL – (Trước/Sau)
- 110/70 – 17 M/C 54S TL – (Trước/Sau)
- 120/70 – 17 M/C 58S TL – (Trước/Sau)
- 130/70 – 17 M/C 62S TL – (Sau)
- 140/70 – 17 M/C 66S TL – (Sau)
- 150/60 – 17 M/C 66S TL – (Sau)
Tham khảo: Cách đọc thông số kỹ thuật trên vỏ xe máy !
Additional information
| Nơi Sản Xuất | |
|---|---|
| Mã gai vỏ xe máy | Pi Diablo Rosso Sport |
| Ký hiệu chủng loại vỏ | |
| Kích cỡ vỏ xe máy (W/H-D) | |
| Độ rộng vỏ (mm) | |
| Độ cao vỏ (%) | |
| Đường kính mâm (inch) | |
| Chỉ số tải trọng | 54 |
| Chỉ số tốc độ | |
| Kiểu vỏ (TT/TL) | |
| Vị trí (trước/sau) |











